• 1
  • wow slider
  • 3
  • 4
  • 5

Điểm chuẩn xét tuyển Đại học Chính quy 2016

STT

Mã ngành

Tên ngành

Nguyện vọng 1

Nguyện vọng BS đợt 1

Ghi chú

1

D220201

Ngôn ngữ Anh

24,00

24,00

Ngoại ngữ hệ số 2

2

D220204

Ngôn ngữ Trung Quốc

20,00

20,00

Ngoại ngữ hệ số 2

3

D220209

Ngôn ngữ Nhật

22,00

 

Ngoại ngữ hệ số 2

4

D220214

Đông Nam á học

16,00

16,00

 

5

D310101

Kinh tế

18,00

 

 

6

D310301

Xã hội học

16,00

16,00

 

7

D340101

Quản trị kinh doanh

19,50

19,50

 

8

D340201

Tài chính ngân hàng

18,00

18,00

 

9

D340301

Kế toán

18,00

 

 

10

D340405

Hệ thống thông tin quản lý

15,00

15,00

 

11

D380101

Luật

19,00

 

 

12

D380107

Luật kinh tế

20,50

 

 

13

D420201

Công nghệ Sinh học

16,00

16,00

 

14

D480101

Khoa học máy tính

20,00

20,00

Toán hệ số 2

15

D510102

CNKT Công trình xây dựng

23,25

 

Toán hệ số 2

16

D580302

Quản lý xây dựng

22,25

 

Toán hệ số 2

17

D760101

Công tác Xã hội

15,00

15,00

 

 
Tin tức nổi bật