• 1
  • 2
  • 3
  • 4

Danh sách tân sinh viên nhận học bổng năm 2018

DANH SÁCH CÁC TÂN SINH VIÊN ĐƯỢC NHẬN HỌC BỔNG

Lưu ý:

- Điểm tổng: tổng điểm các môn trong tổ hợp xét tuyển không nhân hệ số làm tròn đến 02 chữ số thập phân, không cộng điểm ưu tiên.

Tân sinh viên có tên trong danh sách nhận học bổng đến trường làm thủ tục nhập học và đóng học phí như các thí sinh khác. Nhà trường sẽ tổ chức trao học bổng sau.

- Tân sinh viên tham khảo thêm các thông tin học bổng phía cuối danh sách.

STT Số báo danh Họ tên Mã TH Điểm tổng Môn chính Loại học bổng Ngành
1 37016232 Võ Tấn Quy C00 25,25 08,50 Thủ khoa trường Luật kinh tế
2 38000162 Lê Minh Huy C00 25,00 09,25 Á khoa trường Luật kinh tế
3 30007989 Nguyễn Văn Tú C00 25,00 08,50 Á khoa trường Luật kinh tế
4 02061716 Huỳnh Ngọc Thơ D78 24,05 08,80 Thủ khoa ngành Ngôn ngữ Anh
5 44003601 Lê Nguyễn Anh Thư D78 23,22 08,80 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
6 51006117 Lê Thị Chúc Ngân D14 23,15 06,40 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
7 35003938 Nguyễn Thị Mỹ Linh D14 23,10 07,60 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
8 48002870 Phạm Minh Hiếu A01 22,70 08,40 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
9 02000639 Nguyễn Châu Đoan Thục A01 22,50 10,00 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
10 44002700 Nguyễn Minh Đăng D01 22,50 08,80 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
11 45005295 Cù Thanh Lộc D14 22,30 08,80 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
12 48004099 Nguyễn Xuân Tùng D78 22,25 08,00 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
13 38004647 Nguyễn Vũ Tường Vy D78 22,15 07,40 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
14 47000021 Nguyễn Thị Hoàng Anh D01 22,15 08,40 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
15 44003653 Võ Trường Tiến A01 22,10 08,80 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
16 48023597 Mai Thảo Ly D01 22,10 08,40 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
17 48023628 Nguyễn Thị Thúy Nga A01 22,10 09,20 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
18 53008518 Hồ Hữu Duy D78 22,03 07,20 70% học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
19 51010215 Trần Ngọc Trâm D78 22,02 05,60 70% học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
20 02012949 Chung Bảo Nghi D78 21,98 07,40 70% học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
21 02062840 Đỗ Nguyễn Huế Ngân A01 21,95 07,20 70% học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
22 02067743 Phạm Hoài Mai Trang D01 21,95 07,20 70% học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
23 38008763 Trần Thị Kim Phượng D14 21,95 05,20 50% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
24 48027837 Nguyễn Quỳnh Như D01 21,90 07,40 50% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
25 02016276 Lưu Tấn Nghiệp A01 21,85 07,00 50% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
26 40010180 Lê Nguyễn Kiều Trinh D14 21,85 05,60 50% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
27 37005989 Lê Thị Thu Thủy D78 21,83 08,00 50% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh
28 02075549 Trần Lê Vi D14 21,80 07,80 HB hợp tác - HK Bình Thuận Ngôn ngữ Anh
29 50009621 Nguyễn Thùy Kim Viên D01 21,80 07,20 HB hợp tác - HK Đồng Tháp Ngôn ngữ Anh
30 50001577 Nguyễn Anh Thư D01 21,70 07,00 HB hợp tác - HK Đồng Tháp Ngôn ngữ Anh
31 50008718 Nguyễn Thị Ngọc Tuyết D78 21,67 05,00 HB hợp tác - HK Long An Ngôn ngữ Anh
32 53003096 Trần Thị Ngọc Tú D78 21,52 07,60 HB hợp tác - HK Tiền Giang Ngôn ngữ Anh
33 53012706 Phạm Hoài Phương Thảo A01 20,90 08,40 HB hợp tác - HK Tiền Giang Ngôn ngữ Anh
34 53008013 Nguyễn Thị Kha Nhi D01 20,85 06,60 HB hợp tác - HK Tiền Giang Ngôn ngữ Anh
35 02011274 Đỗ Vinh An D14 22,75 10,00 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh CLC
36 44004874 Trần Nguyệt Như D78 22,53 07,20 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh CLC
37 02001279 Nguyễn Thiên Trang D78 22,37 09,20 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh CLC
38 02068260 Ngô Lê Thảo Vy D01 21,83 10,00 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh CLC
39 02000696 Võ Hoàng Minh Trí D01 21,75 09,80 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh CLC
40 02068516 Phạm Nguyễn Nhật Ngân D14 21,75 08,00 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh CLC
41 02061306 NguyễN NgọC Mai Anh D78 21,50 09,00 70% học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh CLC
42 48012267 Phạm Văn Toàn D01 21,45 08,60 70% học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh CLC
43 19012697 Nguyễn Thị Kim Oanh D01 21,35 06,80 70% học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh CLC
44 02023695 Nguyễn Thị Kim Anh D01 21,30 07,80 50% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh CLC
45 02067865 Mai Hằng Minh Anh D78 21,20 07,20 50% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Anh CLC
46 49003052 Phan Kim Tuyến A01 20,60 05,80 HB hợp tác - HK Long An Ngôn ngữ Anh CLC
47 48001904 Bùi Thanh Thảo D78 22,87 07,20 Thủ khoa ngành Ngôn ngữ Trung Quốc
48 02026945 Huỳnh Nghiêm Huân D83 22,42 10,00 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Trung Quốc
49 53007883 Nguyễn Thị Trúc Ly D78 22,33 06,00 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Trung Quốc
50 51011039 Lâm Kim Ngân D78 22,27 05,60 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Trung Quốc
51 49000417 Lê Thị Yến Khoa D78 21,88 06,80 70% học kỳ 1 Ngôn ngữ Trung Quốc
52 02010359 Trần Ngọc Thùy Trang D78 21,33 06,00 50% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Trung Quốc
53 53008194 Nguyễn Cao Phương Thảo D78 21,25 06,00 HB hợp tác - HK Tiền Giang Ngôn ngữ Trung Quốc
54 53008360 Lê Trần Thanh Trúc D78 21,12 06,20 HB hợp tác - HK Tiền Giang Ngôn ngữ Trung Quốc
55 02002924 Nguyễn Đình Bảo Uyên D78 22,55 07,80 Thủ khoa ngành Ngôn ngữ Nhật
56 02061664 Trần Thanh Thảo D78 22,42 08,00 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Nhật
57 58002395 Mai Thế Anh D78 22,23 07,40 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Nhật
58 48006536 Vũ Thảo Uyên D78 22,20 06,20 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Nhật
59 58003424 Lê Vĩnh Thành D78 22,15 06,40 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Nhật
60 42011063 Nguyễn Phương Thảo D78 22,07 08,40 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Nhật
61 46007465 Nguyễn Thị Thùy Trang D78 22,07 06,40 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Nhật
62 02035882 Trần Ngọc Phương D78 22,03 08,20 100% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Nhật
63 11002754 Đỗ Thị Cam Ly D78 22,03 05,20 70% học kỳ 1 Ngôn ngữ Nhật
64 56004145 Bùi Thị Thu Hà D01 22,00 08,00 70% học kỳ 1 Ngôn ngữ Nhật
65 02037260 Huỳnh Hoàng Phong D78 21,97 07,80 70% học kỳ 1 Ngôn ngữ Nhật
66 02068043 Đỗ Lam Quỳnh D78 21,83 10,00 50% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Nhật
67 33003734 Nguyễn Viết Bảo Trân D06 21,80 07,80 50% Học kỳ 1 Ngôn ngữ Nhật
68 49002739 Nguyễn Đình Nghi D78 21,60 07,60 HB hợp tác - HK Long An Ngôn ngữ Nhật
69 49003085 Nguyễn Lâm Thảo Vy D01 20,85 07,60 HB hợp tác - HK Long An Ngôn ngữ Nhật
70 49001261 Trương Thị Mỹ Linh D01 20,80 07,40 HB hợp tác - HK Long An Ngôn ngữ Nhật
71 02010943 Tống Khánh Linh D01 21,60 06,40 Thủ khoa ngành Kinh tế
72 47010610 Huỳnh Thị Thanh Tuyền A01 20,75 06,40 100% Học kỳ 1 Kinh tế
73 48013081 Đỗ Thị Kim Nga A00 20,45 07,20 100% Học kỳ 1 Kinh tế
74 44006441 Cao Thị Vân A00 20,30 05,80 100% Học kỳ 1 Kinh tế
75 52006989 Nguyễn Thị Thu Hậu A00 20,30 06,80 100% Học kỳ 1 Kinh tế
76 56004932 Phan Thị Tố Quyên A01 20,25 06,20 100% Học kỳ 1 Kinh tế
77 02048068 Lê Minh Triết A01 20,20 07,40 100% Học kỳ 1 Kinh tế
78 25017684 Trần Thị Ngọc Mai A00 20,15 06,40 100% Học kỳ 1 Kinh tế
79 48024066 Nguyễn Thiên Duyên A00 20,15 07,40 100% Học kỳ 1 Kinh tế
80 36000773 Phạm Thị Tố Quyên A01 20,10 06,40 100% Học kỳ 1 Kinh tế
81 57002194 Trần Thị Diễm Trinh D01 20,10 05,60 100% Học kỳ 1 Kinh tế
82 02027429 Lê Văn Thị Thanh Xuân A00 20,05 05,80 70% học kỳ 1 Kinh tế
83 02038426 Nguyễn Thị Giang D01 20,05 05,40 70% học kỳ 1 Kinh tế
84 02052784 Nguyễn Thị Hồng Gấm A00 20,05 06,80 70% học kỳ 1 Kinh tế
85 48015890 Lưu Thị Bích Trâm A00 20,05 06,80 70% học kỳ 1 Kinh tế
86 02038287 Nguyễn Trương Quỳnh Như A01 20,00 06,80 50% Học kỳ 1 Kinh tế
87 02077887 Bùi Thị Mai Linh A00 19,95 06,20 50% Học kỳ 1 Kinh tế
88 57009181 Võ Thị Hà My D01 19,90 07,20 50% Học kỳ 1 Kinh tế
89 02010027 Nguyễn Trung Khang D78 20,30 07,50 Thủ khoa ngành Xã hội học
90 02050230 Trương Thị ái Hà D78 20,23 06,50 100% Học kỳ 1 Xã hội học
91 64001901 Nguyễn Thanh Trúc D15 20,15 08,75 100% Học kỳ 1 Xã hội học
92 47000155 Nguyễn Phúc Nam Giao D15 19,95 07,25 100% Học kỳ 1 Xã hội học
93 49003521 Trần Thị Minh Thư D78 19,83 08,25 100% Học kỳ 1 Xã hội học
94 02036074 Võ Trực Cẩm Tú D15 19,65 07,75 100% Học kỳ 1 Xã hội học
95 02012807 Nguyễn Thành Được D15 19,30 06,50 100% Học kỳ 1 Xã hội học
96 49003519 Trần Thị Anh Thư D78 19,15 07,25 100% Học kỳ 1 Xã hội học
97 02010016 Nguyễn Thị Thu Hương D78 19,05 07,00 70% học kỳ 1 Xã hội học
98 47003499 Võ Đình Huy D78 19,02 07,50 70% học kỳ 1 Xã hội học
99 02064226 Lê Thị Thùy Trang D15 18,80 07,00 70% học kỳ 1 Xã hội học
100 02012838 Nguyễn Đoàn Huy Hoàng D01 18,75 05,75 50% Học kỳ 1 Xã hội học
101 02033390 Trần Anh Thư D78 18,67 06,75 50% Học kỳ 1 Xã hội học
102 02036153 Nguyễn Hoàng Thanh Xuân D15 21,60 06,75 Thủ khoa ngành Đông Nam á học
103 02005292 Ông Thiên Kim D15 21,50 08,50 100% Học kỳ 1 Đông Nam á học
104 02040403 Lê Trần Thủy Trúc D01 21,45 08,25 100% Học kỳ 1 Đông Nam á học
105 02058314 Đinh Thị Ngân D78 21,02 07,00 100% Học kỳ 1 Đông Nam á học
106 02002357 Cao Minh Huy D15 20,85 06,75 100% Học kỳ 1 Đông Nam á học
107 02049939 Nguyễn Hoàng Trí D15 20,70 06,50 100% Học kỳ 1 Đông Nam á học
108 02009973 Trần Ngọc Thanh Hiền D78 20,68 06,25 100% Học kỳ 1 Đông Nam á học
109 51014141 Thái Đức Khôi Vĩ D15 20,65 07,00 100% Học kỳ 1 Đông Nam á học
110 02011358 Lâm Nhật ánh Hà D78 20,62 05,75 70% học kỳ 1 Đông Nam á học
111 60001303 Phạm Việt Trâm D15 20,60 06,50 70% học kỳ 1 Đông Nam á học
112 02022104 Nguyễn Thị Thanh Thủy D78 20,57 07,25 70% học kỳ 1 Đông Nam á học
113 55001437 Trần Quốc Trung D15 20,55 06,50 50% Học kỳ 1 Đông Nam á học
114 50008433 Nguyễn Thị Kiều Loan D78 20,52 08,00 50% Học kỳ 1 Đông Nam á học
115 02033516 Nguyễn Minh Trung A01 21,75 10,00 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
116 02027308 Đỗ Thành Trung A00 21,65 07,40 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
117 53000146 Nguyễn Xuân Hương D01 21,40 07,80 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
118 02027301 Tăng Huỳnh Tiểu Trinh A00 21,25 08,00 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
119 02053028 Nguyễn Ngọc Khánh Quỳnh D01 21,25 06,60 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
120 02009570 Bùi Thị Hà Nga A00 21,00 06,00 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
121 37013804 Nguyễn Dương Long A01 21,00 07,00 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
122 50000507 Nguyễn Thị Anh Thư D01 21,00 06,00 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
123 55007354 Trần Thị Yến Nhi D01 21,00 06,20 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
124 02061656 Nguyễn Thị Thanh Thảo D01 20,95 07,60 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
125 02011326 Võ Cao Hồng Diễm D01 20,85 07,60 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
126 02031709 Lê Đoàn Khánh Du A01 20,85 07,60 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
127 40020257 Hoàng Thị Hạnh A00 20,75 08,00 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
128 57006164 Trần Lưu Minh Khang A01 20,75 06,40 70% học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
129 42014349 Đoàn Minh Hảo A00 20,70 07,20 70% học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
130 48005157 Trần Trọng Tiến A01 20,70 07,00 70% học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
131 02009848 Lâm Thế An D01 20,60 07,40 50% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
132 02032967 Nguyễn Ngọc Duy D01 20,60 07,80 70% học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
133 02036018 Uông Khánh Toàn A01 20,60 08,80 70% học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
134 02052922 Đặng Hoàng Kim Ngân A01 20,60 05,80 50% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
135 02063324 Trần Thị Thanh Tâm D01 20,60 07,00 50% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
136 38006440 Trần Thị Thanh Nga A01 20,60 07,00 50% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
137 30001527 Phan Thị Vân Anh D01 20,55 06,60 50% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh
138 02063530 Lê Thị Tố Trinh D01 22,60 06,60 Thủ khoa ngành Quản trị kinh doanh CLC
139 02012364 Tăng Bảo Nghi D01 21,05 09,00 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh CLC
140 02039254 Nguyễn Vũ Vi Đan A01 20,60 07,20 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh CLC
141 02023902 Nguyễn Văn Huệ A01 20,45 07,80 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh CLC
142 49002783 Lai Thanh Nhi D01 20,35 05,80 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh CLC
143 02051417 Đặng Hoàng Bảo Uyên A01 20,20 07,00 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh CLC
144 02009818 Bùi Đình Đoan Thục A01 20,15 08,60 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh CLC
145 59004598 Huỳnh Diễm Châu A01 20,00 07,20 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh CLC
146 02046884 Lê Vũ Phương Uyên D01 19,80 06,80 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh CLC
147 02031882 Lưu Xuân Hương A01 19,70 07,00 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh CLC
148 48012152 Nguyễn Thị Hương Thảo A01 19,65 06,40 100% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh CLC
149 02017229 Nguyễn Thị Thùy Linh D01 19,60 06,60 70% học kỳ 1 Quản trị kinh doanh CLC
150 48013752 Trần Gia Linh D01 19,60 07,40 70% học kỳ 1 Quản trị kinh doanh CLC
151 54008696 Thi Thanh Quế D01 19,60 06,80 70% học kỳ 1 Quản trị kinh doanh CLC
152 02060229 Lê Thị Đoan Trang D01 19,55 06,40 70% học kỳ 1 Quản trị kinh doanh CLC
153 44000685 Lê Ngọc ái Linh A01 19,55 05,60 50% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh CLC
154 02041670 Ngô Thụy Mỹ Ngân D01 19,50 08,00 50% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh CLC
155 48005523 Trần Phan Diễm Quỳnh D01 19,45 07,00 50% Học kỳ 1 Quản trị kinh doanh CLC
156 47003808 Lê Hoàng Minh Thư D01 22,30 08,20 Thủ khoa ngành Kinh doanh quốc tế 
157 47003861 Nguyễn Thảo Trinh D01 22,00 08,20 100% Học kỳ 1 Kinh doanh quốc tế 
158 02024860 Hoàng Mỹ Uyên D07 21,95 07,60 100% Học kỳ 1 Kinh doanh quốc tế 
159 02061472 Nguyễn Thị Kim Ngân D01 21,95 08,00 100% Học kỳ 1 Kinh doanh quốc tế 
160 44002726 Nguyễn Thị Thanh Hà D01 21,95 07,40 100% Học kỳ 1 Kinh doanh quốc tế 
161 48023906 Trần Thị Mỹ Văn D01 21,95 06,60 100% Học kỳ 1 Kinh doanh quốc tế 
162 02039711 Thái Anh Nhân A01 21,90 08,40 70% học kỳ 1 Kinh doanh quốc tế 
163 48023933 Phạm Hoàng Phương Vy A01 21,90 07,60 70% học kỳ 1 Kinh doanh quốc tế 
164 43003928 Phạm Việt Trường D01 21,85 08,40 50% Học kỳ 1 Kinh doanh quốc tế 
165 02041469 Trần Thị Thu Hằng D01 21,80 08,40 50% Học kỳ 1 Kinh doanh quốc tế 
166 50000055 Phan Kiều Diễm D01 21,78 06,40 HB hợp tác - HK Đồng Tháp Kinh doanh quốc tế 
167 50008783 Dương Hồng Ân A00 21,55 07,80 HB hợp tác - HK Đồng Tháp Kinh doanh quốc tế 
168 50009307 Nguyễn Đăng Huy D01 21,50 05,40 HB hợp tác - HK Đồng Tháp Kinh doanh quốc tế 
169 49008193 Phan Thị Mỷ Duyên A00 21,40 07,40 HB hợp tác - HK Long An Kinh doanh quốc tế 
170 53010423 Lê Trần Cẩm Thu D01 21,20 06,00 HB hợp tác - HK Tiền Giang Kinh doanh quốc tế 
171 53008313 Võ Thùy Trang A00 20,60 06,60 HB hợp tác - HK Tiền Giang Kinh doanh quốc tế 
172 47008533 Nguyễn Thị Tường Vi D01 20,65 06,20 Thủ khoa ngành Tài chính – Ngân hàng
173 02064312 Cao Lê Khánh Tường D01 20,35 06,20 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
174 18018180 Lê Ngọc Trâm Anh D01 20,30 06,40 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
175 42003407 Nguyễn Phương Thảo D01 20,20 06,20 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
176 02042015 Lê Đức Tuấn Anh D07 20,05 06,20 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
177 02014065 Nguyễn Thị Thanh Vy A01 19,95 06,00 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
178 48003203 Phạm Hạ Nghi Phương A00 19,95 07,20 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
179 53012428 Nguyễn Thị Ngọc Lan A00 19,85 06,60 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
180 02067563 Nguyễn Thị Nỡ A00 19,80 06,80 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
181 02062472 Nguyễn Trần Thanh Hiếu A00 19,70 06,20 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
182 48024622 Trương Thị Nhật Hạ D01 19,70 06,60 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
183 41005086 Nguyễn Nhật Thảo D01 19,65 06,20 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
184 02024824 Vũ Duy Trường A01 19,60 05,40 70% học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
185 43006667 Huỳnh Thị Ngọc A00 19,60 07,60 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
186 52004649 Nguyễn Diệu Yến Nhi A01 19,60 07,00 70% học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
187 02066811 Huỳnh Thị Như Mến D01 19,50 05,00 70% học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
188 48009336 Lại Thu Uyên A01 19,50 06,60 70% học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
189 43002946 Nguyễn Thị Thủy Tiên D01 19,45 06,00 70% học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
190 49012741 Trần Thị Ngọc Hân D01 19,40 06,20 50% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
191 02059890 Nguyễn Thanh Sang A00 19,30 06,80 50% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
192 44006115 Nguyễn Hoàng Long A00 19,25 07,00 50% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
193 53007846 Lý Trúc Linh D01 19,25 05,80 50% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng
194 02039599 Nguyễn Thảo Ly D01 19,60 07,40 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng CLC
195 02059984 Đặng Trần Thanh Thúy D07 19,00 05,60 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng CLC
196 02063085 Lê Vương Hiếu Đỉnh D01 18,85 06,60 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng CLC
197 52004829 Nguyễn Thị Kim Tuyến D01 18,60 05,40 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng CLC
198 02041750 Lê Thị ánh Phương D01 18,40 06,80 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng CLC
199 02035043 Nguyễn Hoàng Như Phương D01 18,35 06,20 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng CLC
200 53002614 Vi Thế Bảo D01 18,25 04,20 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng CLC
201 02024809 Trương Thị Thanh Trúc D07 18,20 05,60 100% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng CLC
202 02060482 Hà Mỹ Anh D01 18,10 06,00 70% học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng CLC
203 02059729 Nguyễn Cao Kim Ngân A01 18,00 04,80 70% học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng CLC
204 02002890 Trương Quang Tuấn D01 17,90 04,80 70% học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng CLC
205 02035090 Huỳnh Nguyệt Thanh D01 17,90 04,80 50% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng CLC
206 42002317 Lê Thị Thanh Thảo D01 17,90 04,80 50% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng CLC
207 02028705 Nguyễn Thanh Trúc A01 17,85 06,40 50% Học kỳ 1 Tài chính – Ngân hàng CLC
208 02052412 Phạm Thị Hoài Ngân D01 17,00 04,60 HB hợp tác - HK Cần Giờ Tài chính – Ngân hàng CLC
209 02052201 Võ Thị Huỳnh Anh D01 16,55 04,00 HB hợp tác - HK Cần Giờ Tài chính – Ngân hàng CLC
210 02053064 Nguyễn Thị Hồng Thi A00 22,30 07,80 100% Học kỳ 1 Kế toán
211 02008238 Đỗ Bội Nhi A00 21,70 06,20 100% Học kỳ 1 Kế toán
212 02032349 Huỳnh Thúy Diệu A01 20,85 06,20 100% Học kỳ 1 Kế toán
213 02055668 Đinh Thúy Hà A01 20,75 07,00 100% Học kỳ 1 Kế toán
214 02023846 Nguyễn Thị Kim Hằng A00 20,35 06,60 100% Học kỳ 1 Kế toán
215 02056617 Nguyễn Cẩm Thụy A00 20,35 07,60 100% Học kỳ 1 Kế toán
216 47003645 Dương Thị Yến Nhi D01 20,30 06,40 100% Học kỳ 1 Kế toán
217 38000516 Hồ Thị Phương Trinh A01 20,25 05,80 100% Học kỳ 1 Kế toán
218 41000780 Nguyễn Thị Mỹ Sự A00 20,25 06,00 100% Học kỳ 1 Kế toán
219 48010549 Trần Thị Diễm Thi D01 20,25 06,40 100% Học kỳ 1 Kế toán
220 53002710 Lê Minh Hiếu A00 20,20 07,20 70% học kỳ 1 Kế toán
221 52003619 Tạ Lê Ngọc Trinh A01 20,15 06,20 70% học kỳ 1 Kế toán
222 33002251 Nguyễn Thị Thúy Hồng A00 20,10 07,60 70% học kỳ 1 Kế toán
223 46001786 Nguyễn Thị Ngọc Diệu A00 20,10 07,60 70% học kỳ 1 Kế toán
224 02050765 Huỳnh Thị Minh Thư A00 19,95 06,20 50% Học kỳ 1 Kế toán
225 02034527 Nguyễn Thụy Kim Yến A01 19,90 07,00 50% Học kỳ 1 Kế toán
226 63000091 Nguyễn Thị Anh Hà D01 19,90 07,00 50% Học kỳ 1 Kế toán
227 02012772 Lê Trần Bảo Châu D01 22,80 10,00 Thủ khoa ngành Kế toán CLC
228 02037485 Trịnh Hoàng Tuấn D01 21,25 09,00 100% Học kỳ 1 Kế toán CLC
229 02061661 Phạm Thanh Thảo A01 19,80 06,00 100% Học kỳ 1 Kế toán CLC
230 02005782 Nguyễn Ngọc Hải Yến D01 18,80 06,40 100% Học kỳ 1 Kế toán CLC
231 02042864 Nguyễn Thị Thiên Hương D01 18,70 05,40 100% Học kỳ 1 Kế toán CLC
232 02000714 Nguyễn Quang Trường A01 18,45 06,80 100% Học kỳ 1 Kế toán CLC
233 02043807 Võ Nguyễn Thảo Nhi A01 18,40 05,80 70% học kỳ 1 Kế toán CLC
234 43008045 Nguyễn Thị Cúc A01 18,20 06,40 70% học kỳ 1 Kế toán CLC
235 02034623 Hồ ái Thùy Dung D01 18,00 07,40 50% Học kỳ 1 Kế toán CLC
236 02043947 Lê Thị Xuân Thoa D01 18,00 05,80 50% Học kỳ 1 Kế toán CLC
237 50006238 Dương Trường Huy A00 21,20 07,20 Thủ khoa ngành Kiểm toán
238 02032383 Phạm Ngọc Thanh Đan D01 20,95 06,00 100% Học kỳ 1 Kiểm toán
239 34004636 Võ Văn Hữu Phúc D07 20,85 06,40 100% Học kỳ 1 Kiểm toán
240 39002173 Nguyễn Thị Mỹ Linh A00 20,65 07,40 100% Học kỳ 1 Kiểm toán
241 44000009 Nguyễn Lê Phương An A00 20,10 06,60 100% Học kỳ 1 Kiểm toán
242 02062494 Nguyễn Huy Hoàng A00 20,05 06,80 100% Học kỳ 1 Kiểm toán
243 41000926 Lê Tường Vy A01 20,00 06,40 70% học kỳ 1 Kiểm toán
244 02035949 Nguyễn Thu Thảo A00 19,95 06,20 70% học kỳ 1 Kiểm toán
245 02059312 Trương Ngọc ánh D01 19,85 06,60 50% Học kỳ 1 Kiểm toán
246 02027457 Trần Huỳnh An D01 19,80 06,20 50% Học kỳ 1 Kiểm toán
247 25014897 Lê Thị Hồng Nhung A00 21,80 06,80 Thủ khoa ngành Quản trị nhân lực
248 42012574 Lê Thị Thu Hương A00 21,10 07,60 100% Học kỳ 1 Quản trị nhân lực
249 34012906 Hoàng Thị Như ý C03 20,90 06,40 100% Học kỳ 1 Quản trị nhân lực
250 45000483 Nguyễn Ngọc Trâm Oanh D01 20,90 07,60 100% Học kỳ 1 Quản trị nhân lực
251 48025078 Nguyễn Thị Anh Thư D01 20,85 07,60 70% học kỳ 1 Quản trị nhân lực
252 33000757 Hoàng Thị Thanh Tuyền C03 20,75 06,00 50% Học kỳ 1 Quản trị nhân lực
253 53008202 Nguyễn Thị Ngọc Thảo D07 20,20 06,40 Thủ khoa ngành Hệ thống thông tin quản lý 
254 40015555 Nguyễn Thị Huyên A00 19,80 06,80 100% Học kỳ 1 Hệ thống thông tin quản lý 
255 02059516 Nguyễn Huy Hoàng A00 19,40 06,40 100% Học kỳ 1 Hệ thống thông tin quản lý 
256 53008046 Nguyễn Oanh Tâm Như A00 19,30 06,80 100% Học kỳ 1 Hệ thống thông tin quản lý 
257 56005828 Huỳnh Minh Thành A00 19,25 06,00 100% Học kỳ 1 Hệ thống thông tin quản lý 
258 49009901 Đỗ Quyên D01 19,05 06,40 100% Học kỳ 1 Hệ thống thông tin quản lý 
259 52001684 Trần Ngọc Tú Linh D01 19,05 06,40 100% Học kỳ 1 Hệ thống thông tin quản lý 
260 02050999 Nguyễn Xuân Đào A00 18,95 06,20 70% học kỳ 1 Hệ thống thông tin quản lý 
261 02045379 Nguyễn Khánh Nguyên A00 18,90 06,40 70% học kỳ 1 Hệ thống thông tin quản lý 
262 02059550 Trương Ngọc Gia Huy A01 18,85 06,60 50% Học kỳ 1 Hệ thống thông tin quản lý 
263 02059624 Đoàn Hoàng Thiên Kim A00 18,85 06,60 50% Học kỳ 1 Hệ thống thông tin quản lý 
264 02056796 Nguyễn Hoàng Thanh Trúc C00 24,00 07,00 Thủ khoa ngành Luật
265 37003249 Đỗ Thanh Phương C00 23,75 08,00 100% Học kỳ 1 Luật
266 28024574 Nguyễn Thị Hiền C00 23,00 07,50 100% Học kỳ 1 Luật
267 42008582 Lê Văn Hiếu C00 23,00 07,00 100% Học kỳ 1 Luật
268 38009887 Bùi Thị Mỹ Hạnh C00 22,75 07,50 100% Học kỳ 1 Luật
269 42013735 Tăng Thị Phúc Thương C00 22,75 07,50 100% Học kỳ 1 Luật
270 21003705 Hà Mạnh Hùng C00 22,50 07,25 70% học kỳ 1 Luật
271 30002607 Trần Thị Thanh Hà C00 22,50 08,50 100% Học kỳ 1 Luật
272 40018957 Nguyễn Ngọc Thủy C00 22,50 08,00 100% Học kỳ 1 Luật
273 43006609 Vũ Thị Lan C00 22,50 07,75 70% học kỳ 1 Luật
274 48010729 Vũ Thị Diễm C00 22,50 07,00 70% học kỳ 1 Luật
275 61001197 Trần Khánh Duy C00 22,50 08,00 100% Học kỳ 1 Luật
276 28015513 Nguyễn Thị Chúc C00 22,25 07,00 50% Học kỳ 1 Luật
277 38001002 Phạm Thị Thảo C00 22,25 08,25 50% Học kỳ 1 Luật
278 47000621 Võ Tài C00 22,00 06,00 HB hợp tác - HK Bình Thuận Luật
279 57002611 Đặng Thị Tuyết Ngọc C00 22,00 08,50 50% Học kỳ 1 Luật
280 50010094 Võ Thành Duy C00 21,75 06,00 HB hợp tác - HK Đồng Tháp Luật
281 50003131 Nguyễn Quang Khải C00 21,50 06,00 HB hợp tác - HK Đồng Tháp Luật
282 02067403 Hà Song Hương C00 21,00 06,25 HB hợp tác - HK Long An Luật
283 49012418 Phạm Thị Nhung Gấm C00 21,00 07,50 HB hợp tác - HK Long An Luật
284 02052534 Nguyễn Lê Thanh Thảo D01 18,70 06,40 HB hợp tác - HK Cần Giờ Luật
285 30015741 Phan Thanh Hải C00 24,75 08,50 100% Học kỳ 1 Luật kinh tế
286 28031109 Phạm Thị Hiền Trang C00 24,50 08,25 100% Học kỳ 1 Luật kinh tế
287 04001037 Hồ Hoàng Hoài An C00 24,00 08,25 100% Học kỳ 1 Luật kinh tế
288 30011674 Phan Thị Hoa C00 24,00 08,50 100% Học kỳ 1 Luật kinh tế
289 31001871 Trần Quốc Cường C00 24,00 06,50 100% Học kỳ 1 Luật kinh tế
290 35010580 Nguyễn Thị Thảo Vi C00 24,00 08,00 100% Học kỳ 1 Luật kinh tế
291 41002099 Khổng Thị Bích Trinh C00 24,00 08,50 100% Học kỳ 1 Luật kinh tế
292 29022250 Phạm Thị Mai C00 23,75 08,00 100% Học kỳ 1 Luật kinh tế
293 36000662 Phạm Thị Mai C00 23,75 08,75 100% Học kỳ 1 Luật kinh tế
294 47002775 Nguyễn Thị Chiều Trong C00 23,75 07,50 70% học kỳ 1 Luật kinh tế
295 27008056 Nguyễn Văn Toán C00 23,25 07,50 70% học kỳ 1 Luật kinh tế
296 31008693 Phan Thị Nữ Trinh C00 23,25 07,50 70% học kỳ 1 Luật kinh tế
297 34006478 Phạm Văn Minh C00 23,25 07,00 50% Học kỳ 1 Luật kinh tế
298 38000049 Nguyễn Thị Kim Chi C00 23,25 07,25 50% Học kỳ 1 Luật kinh tế
299 40011810 Nguyễn Phúc Thảo C00 23,25 08,00 70% học kỳ 1 Luật kinh tế
300 42008536 Mai Thị NgọC DiệP C00 23,25 07,25 50% Học kỳ 1 Luật kinh tế
301 47004836 Nguyễn Đăng Tiễn C00 22,75 07,25 HB hợp tác - HK Bình Thuận Luật kinh tế
302 50003906 Lê Chí Hùng C00 22,75 07,00 HB hợp tác - HK Đồng Tháp Luật kinh tế
303 49001847 Nguyễn Thị Ngọc Đa C00 22,58 07,08 HB hợp tác - HK Long An Luật kinh tế
304 53003142 Ngô Ngọc Như ý C00 22,50 06,75 HB hợp tác - HK Tiền Giang Luật kinh tế
305 47004147 Nguyễn Lê Thành Lộc C00 22,25 07,25 HB hợp tác - HK Bình Thuận Luật kinh tế
306 47003584 Nguyễn Dương Gia Luân C00 22,00 06,00 HB hợp tác - HK Bình Thuận Luật kinh tế
307 47010407 Nguyễn Thị Hương Giang C00 22,00 07,00 HB hợp tác - HK Bình Thuận Luật kinh tế
308 49000606 Nguyễn Thị Diễm Thuý C00 22,00 07,50 HB hợp tác - HK Long An Luật kinh tế
309 47003027 Nguyễn Thị Mỹ Linh C00 21,75 07,50 HB hợp tác - HK Bình Thuận Luật kinh tế
310 50008800 Hồ Ngọc Chăm C00 21,75 08,25 HB hợp tác - HK Đồng Tháp Luật kinh tế
311 47003764 Châu Huỳnh Như Thảo C00 21,50 08,75 HB hợp tác - HK Bình Thuận Luật kinh tế
312 53000715 Võ Thị Thảo Ly C00 21,25 07,50 HB hợp tác - HK Tiền Giang Luật kinh tế
313 02064442 Cao Quốc Duy C00 20,75 05,25 HB hợp tác - HK Tiền Giang Luật kinh tế
314 50013104 Ngô Thị Kim Chi D01 21,00 05,60 100% Học kỳ 1 Luật kinh tế CLC
315 41008092 Đặng Như Quỳnh D01 20,30 06,80 100% Học kỳ 1 Luật kinh tế CLC
316 02062674 Trần Nguyễn Tuấn Kiệt A01 20,10 07,00 70% học kỳ 1 Luật kinh tế CLC
317 02000804 Nguyễn Phú Thái Bảo D01 19,95 06,60 50% Học kỳ 1 Luật kinh tế CLC
318 47000367 Trần Thúy Loan D01 20,68 06,60 100% Học kỳ 1 Công nghệ sinh học
319 02046106 Trần Thị Quế Trân A00 20,25 07,00 100% Học kỳ 1 Công nghệ sinh học
320 47008258 Nguyễn Tường Vi B00 20,20 07,20 100% Học kỳ 1 Công nghệ sinh học
321 02008274 Mai Ngọc Tố Như A00 19,85 06,60 100% Học kỳ 1 Công nghệ sinh học
322 54003702 Phạm Hiếu Kiên B00 19,45 06,20 100% Học kỳ 1 Công nghệ sinh học
323 40017031 Trịnh Nguyễn Nhất Tuấn A00 19,15 06,40 100% Học kỳ 1 Công nghệ sinh học
324 49002256 Võ Thị Diễn Nhi D07 18,95 07,40 100% Học kỳ 1 Công nghệ sinh học
325 02062846 Nguyễn Kim Ngân B00 18,75 06,00 100% Học kỳ 1 Công nghệ sinh học
326 02057317 Trần Đăng Khoa D07 18,70 06,20 100% Học kỳ 1 Công nghệ sinh học
327 54005101 Nguyễn Thúy Kiều B00 18,65 06,40 100% Học kỳ 1 Công nghệ sinh học
328 02063361 Nguyễn Thị Thu Thảo A00 18,60 05,60 70% học kỳ 1 Công nghệ sinh học
329 02067739 Đồng Thị Kim Trang B00 18,60 06,60 70% học kỳ 1 Công nghệ sinh học
330 43009608 Nguyễn Thị Hải B00 18,60 06,60 70% học kỳ 1 Công nghệ sinh học
331 51000228 Nguyễn Gia Khang D01 18,55 05,60 70% học kỳ 1 Công nghệ sinh học
332 02039098 Nguyễn Bảo Anh B00 18,50 06,00 50% Học kỳ 1 Công nghệ sinh học
333 53001843 Phạm Thị Ngọc Trinh B00 18,45 06,20 50% Học kỳ 1 Công nghệ sinh học
334 57001535 Lê Hoàng Thu Trâm A00 18,45 06,20 50% Học kỳ 1 Công nghệ sinh học
335 02052645 Nguyễn Thị Thanh Tuyền B00 16,35 05,60 HB hợp tác - HK Cần Giờ Công nghệ sinh học
336 54002713 Tes Trí Tài D01 20,95 08,20 Thủ khoa ngành Công nghệ sinh học CLC
337 41005349 Vũ Trần Thiên Ân D08 19,95 07,60 50% Học kỳ 1 Công nghệ sinh học CLC
338 02012634 Vũ Lâm Thông D07 19,45 07,00 50% Học kỳ 1 Công nghệ sinh học CLC
339 02000382 Nguyễn Công Minh A01 22,40 07,00 Thủ khoa ngành Khoa học máy tính
340 02009423 Đỗ Võ Anh Khoa A01 21,55 07,20 100% Học kỳ 1 Khoa học máy tính
341 02023978 Nguyễn Hoàng Minh Khoa D07 21,25 06,40 100% Học kỳ 1 Khoa học máy tính
342 02009217 Dương Tấn Bửu A01 21,10 07,20 100% Học kỳ 1 Khoa học máy tính
343 02004624 Trần Ngọc Tuyền Lâm D01 21,05 05,80 100% Học kỳ 1 Khoa học máy tính
344 02032427 Nguyễn Hoàng Minh Hải D07 20,75 06,40 100% Học kỳ 1 Khoa học máy tính
345 43001539 Lê Công Nhật A01 20,50 06,60 100% Học kỳ 1 Khoa học máy tính
346 02040645 Trần Kim Bảo D07 20,35 06,40 100% Học kỳ 1 Khoa học máy tính
347 02013584 Tất Quảng Kiệt A01 20,25 05,60 70% học kỳ 1 Khoa học máy tính
348 02028128 Nguyễn Lê Anh Tài A01 20,25 06,80 70% học kỳ 1 Khoa học máy tính
349 02066525 Ngô Cao Sang A00 20,25 07,00 100% Học kỳ 1 Khoa học máy tính
350 40016113 Phan Văn Nguyên A01 20,05 06,00 70% học kỳ 1 Khoa học máy tính
351 02004529 Nguyễn Minh Huy A00 20,00 06,00 50% Học kỳ 1 Khoa học máy tính
352 41008484 Bùi Việt Anh A00 20,00 07,00 50% Học kỳ 1 Khoa học máy tính
353 02043075 Nguyễn Hồng Phát D01 19,90 05,80 50% Học kỳ 1 Khoa học máy tính
354 02024855 Vũ Nguyễn Phương Tuyết A01 21,75 07,00 Thủ khoa ngành Công nghệ thông tin
355 32006444 Trần Thị Hoài Thương A00 21,45 07,20 100% Học kỳ 1 Công nghệ thông tin
356 51005324 Lục Tuấn Kiện A00 21,00 07,00 100% Học kỳ 1 Công nghệ thông tin
357 52007672 Nguyễn Vũ Minh Hoàng A00 20,95 07,20 100% Học kỳ 1 Công nghệ thông tin
358 47010173 Nguyễn Trung Dũng A00 20,75 07,00 100% Học kỳ 1 Công nghệ thông tin
359 02002813 Trần Minh Trí A01 20,65 06,20 100% Học kỳ 1 Công nghệ thông tin
360 47002758 Lê Hải Triều A00 20,55 05,80 70% học kỳ 1 Công nghệ thông tin
361 49002528 Hồ Thị Mỹ Duyên D01 20,55 06,40 70% học kỳ 1 Công nghệ thông tin
362 02074777 Nguyễn Thị Quỳnh A00 20,50 07,00 50% Học kỳ 1 Công nghệ thông tin
363 54010184 Nguyễn Quốc Hòa A00 20,50 07,00 50% Học kỳ 1 Công nghệ thông tin
364 02071709 Nguyễn Thạnh Phú D01 20,80 06,00 Thủ khoa ngành Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
365 02044039 Nguyễn Đăng Nhật Trường A01 18,40 05,40 100% Học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
366 45003294 Hoàng Tấn Đạt A00 18,20 07,20 100% Học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
367 53004552 Nguyễn Thành Ngôn A00 18,10 06,60 100% Học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
368 02072262 Phạm Thanh Nam A00 17,95 06,20 100% Học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
369 02036863 Nguyễn Minh Thắng D01 17,90 06,60 100% Học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
370 02066281 Lê Sỹ Huỳnh A00 17,90 05,40 100% Học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
371 02029241 Trần Công Minh D01 17,85 06,60 100% Học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
372 56008927 Nguyễn Hữu Ngọc A00 17,80 05,80 100% Học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
373 44007727 Nguyễn Thế Anh A00 17,70 06,20 100% Học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
374 50005655 Bùi Trần Đăng Khoa A00 17,70 06,20 100% Học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
375 02063791 Nguyễn Minh Huy D01 17,65 06,20 70% học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
376 02064112 Nguyễn Công Tâm D01 17,60 06,60 70% học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
377 51008371 Nguyễn Thanh Ngọc D01 17,60 05,60 70% học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
378 02035132 Nguyễn Trần Hòang Thông A01 17,55 07,00 70% học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
379 44002944 Đoàn Nhật Minh A00 17,55 05,80 50% Học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
380 02048807 Trần Tiến Thuận A01 17,30 05,80 50% Học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
381 02022870 Nguyễn Thiên Phong D01 17,20 05,40 50% Học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
382 51003851 Trần Văn Cảnh D01 17,20 05,00 50% Học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
383 02052006 Lê Thành Liêm D01 14,95 05,40 HB hợp tác - HK Cần Giờ Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
384 02000212 Nguyễn Tuấn Hùng A01 19,10 08,80 50% Học kỳ 1 Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng CLC
385 42008391 Nguyễn Thị Hồng Sâm A00 20,00 07,00 Thủ khoa ngành Quản lý xây dựng
386 02067543 Phan Huỳnh Nhân D01 19,05 05,00 100% Học kỳ 1 Quản lý xây dựng
387 52001018 Lê Minh Tâm A01 18,85 07,20 100% Học kỳ 1 Quản lý xây dựng
388 46000459 Nguyễn Yến Nhi A01 18,70 05,60 100% Học kỳ 1 Quản lý xây dựng
389 48019477 Nguyễn Nhật Thư D01 18,30 05,80 100% Học kỳ 1 Quản lý xây dựng
390 02044084 Đào Thành Vinh D01 18,05 05,80 100% Học kỳ 1 Quản lý xây dựng
391 02016553 Lưu Trân Cơ D01 17,80 05,60 70% học kỳ 1 Quản lý xây dựng
392 02066746 Phạm Đức Hoan D01 17,75 06,60 70% học kỳ 1 Quản lý xây dựng
393 02067829 Nguyễn Tấn Vinh A00 17,75 06,00 50% Học kỳ 1 Quản lý xây dựng
394 02030992 Phan Gia Phong A00 17,35 05,60 50% Học kỳ 1 Quản lý xây dựng
395 02036963 Nguyễn Hoàng Anh D15 21,40 06,00 Thủ khoa ngành Công tác xã hội
396 02074853 Chu Thị Thiên D15 21,00 06,25 100% Học kỳ 1 Công tác xã hội
397 42003090 Hoàng Thị Kim Lan D15 20,70 07,50 100% Học kỳ 1 Công tác xã hội
398 02047469 Nguyễn Thị Yến Nhi A01 20,05 07,00 100% Học kỳ 1 Công tác xã hội
399 02067873 Tô Hải Anh D15 18,60 06,75 100% Học kỳ 1 Công tác xã hội
400 02063949 Phạm Thị Hồng Ngát D15 18,55 06,75 100% Học kỳ 1 Công tác xã hội
401 47001728 Phạm Ngọc Hiền D78 18,28 06,00 100% Học kỳ 1 Công tác xã hội
402 37005385 Võ Tấn Hải A01 18,20 06,40 70% học kỳ 1 Công tác xã hội
403 02038328 Huỳnh Thiên Phương D01 18,10 06,50 70% học kỳ 1 Công tác xã hội
404 02032978 Nguyễn Thảo Điệp D15 18,05 05,75 50% Học kỳ 1 Công tác xã hội
405 38004316 Nguyễn Thị Mỹ Loan D01 18,00 07,00 50% Học kỳ 1 Công tác xã hội

 

Chính sách học bổng của Trường Đại học Mở (tham khảo thêm chính sách học bổng của trường: <tại đây>)

1 . Học bổng Thủ khoa Tuyển sinh toàn Trường:

          Mức học bổng: 200% học phí năm 1 và 100% học phí năm 2,3,4.

          Điều kiệnSV có điểm tổ hợp các môn thi dùng để xét tuyển đợt 1 cao nhất Trường.

2. học bổng Á khoa Tuyển sinh toàn Trường:

           Mức học bổng: 180% học phí năm 1 và 100% học phí năm 2,3,4.

           Điều kiệnSV có điểm tổ hợp các môn thi dùng để xét tuyển đợt 1 cao nhì Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh.

2 . Học bổng Thủ khoa ngành Tuyển sinh:

          Mức học bổng: 150% học phí năm 1 và 100% học phí năm 2,3,4.

          Điều kiện: SV có điểm tổ hợp các môn thi dùng để xét tuyển đợt 01 cao nhất ngành của các Khoa trực thuộc Trường Đại học Mở Thành phố Hồ Chí Minh. Trường hợp SV có điểm bằng nhau sẽ căn cứ theo điểm môn ưu tiên của từng ngành.

3.  Học bổng Thí sinh có thành tích cao trong học tập:

  Mức học bổng:

                                100% học phí học kỳ 1/năm học thứ nhất (100%HK1)

                                70% học phí học kỳ 1/năm học thứ nhất (70%HK1)

                                50% học phí học kỳ 1/năm học thứ nhất (50%HK1)

    Điều kiện:   Xét tổng điểm tổ hợp các môn thi dùng để xét tuyển vào Trường (không nhân hệ số, không cộng điểm ưu tiên) từ cao xuống thấp cho đến hết số suất học bổng đã được phân bổ. Trường hợp SV có điểm bằng nhau sẽ căn cứ theo điều kiện ưu tiên của từng ngành được quy định trong thông báo tuyển sinh của Trường.

4 . Học bổng hợp tác : 

Mức học bổng: 100% học phí suốt 4 năm học

Điều kiệnSV trúng tuyển vào trường Đại học Mở Tp. Hồ Chí Minh và có hộ khẩu thường trú tại các đơn vị: huyện Cần Giờ, tỉnh Tiền Giang, tỉnh Long An, tỉnh Đồng Tháp, tỉnh Bình Thuận.

Học bổng được xét từ cao xuống thấp ở mỗi đơn vị hợp tác cho đến hết số suất học bổng đã được phân bổ. Trường hợp SV có điểm bằng nhau sẽ căn cứ theo điều kiện ưu tiên của từng ngành được quy định trong thông báo tuyển sinh của Trường.

Tin tức nổi bật