• 1
  • 2
  • 3
  • 4

Danh sách sinh viên đã nộp Giấy CNKQ thi THPT 2019 qua đường Chuyển phát nhanh

Danh sách sinh viên đã nộp Giấy CNKQ thi THPT 2019 qua đường Chuyển phát nhanh

Tính đến 16g00 ngày 24/7/2019

SBD Họ tên Tên ngành trúng tuyển
02000382 PHAN PHÚC KHANG Quản lý xây dựng
02038506 NGUYỄN THỊ THANH NGÂN Ngôn ngữ Anh
02057198 LÝ THỊ THỊNH Tài chính – Ngân hàng
33010222 NGUYỄN THỊ MỸ LY Kế toán
35003493 HUỲNH CÔNG KA Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
35004485 TRẦN THỊ THU HẰNG Công nghệ sinh học
35004636 NGUYỄN THẢO LINH Xã hội học
36003336 BÙI THỊ NHẬT LỆ Kiểm toán
37000186 NGUYỄN THỊ KIM NGÂN Ngôn ngữ Nhật
37000270 HỨA GIA THẢO Ngôn ngữ Nhật
37002072 ĐOÀN THỊ TRÀ MY Ngôn ngữ Anh Chất lượng cao
37005721 HOÀNG KIM HỒNG Kế toán Chất lượng cao
37010371 GIÁP THỊ YẾN NHI Đông Nam Á học
37016749 TÔN VÕ YẾN NHI Ngôn ngữ Anh
37016916 MAI KIM TUYỀN Đông Nam Á học
38000153 HUỲNH MINH HOÀNG Công nghệ thông tin
38000213 BÙI CÔNG LỘC Công nghệ thông tin
38005988 HUỲNH THỊ NHƯ Kinh tế
38006610 LÊ THỊ MẾN Kinh doanh quốc tế 
38007749 NGUYỄN HỮU NGUYÊN Kế toán Chất lượng cao
38009734 NGUYỄN THỊ LỆ CẨM Kiểm toán
38010211 BÙI PHAN THÙY DUNG Quản trị kinh doanh Chất lượng cao
38010345 PHAN VĨNH LỢI Ngôn ngữ Anh Chất lượng cao
38010438 NGUYỄN ĐẶNG DIỄM QUỲNH Ngôn ngữ Anh Chất lượng cao
38011411 TRẦN THỊ KIM HỒNG Quản trị kinh doanh
39004946 NGUYỄN THỊ ĐOAN Marketing
40006260 ĐỖ THỊ DIỄM PHÚC Kinh doanh quốc tế 
40012917 PHAN NHẤT THIỆN Công nghệ thông tin
40019295 TRẦN TRIỆU VY Ngôn ngữ Anh Chất lượng cao
41008208 PHẠM THỊ DIỆU QUẾ Công nghệ thông tin
41012087 LÊ TRẦN HƯƠNG LY Đông Nam Á học
43005979 LÊ ĐỨC AN Quản trị kinh doanh Chất lượng cao
43009207 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH Đông Nam Á học
43009499 VŨ THỊ MỸ HẢO Ngôn ngữ Anh
45001376 NGUYỄN THỊ NGỌC NHI Kinh doanh quốc tế 
45005161 PHẠM NGUYỄN DUY TUÂN Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
46004588 VŨ MINH THƯ Kinh doanh quốc tế 
46005140 PHẠM THANH KHIẾT Đông Nam Á học
47001069 NGUYỄN XUÂN HÒA Ngôn ngữ Anh
47001138 NGUYỄN THỊ HỒNG LOAN Quản trị kinh doanh
47001388 PHẠM THỊ CẨM TIÊN Ngôn ngữ Anh
47001927 NGUYỄN THỊ THU THỦY Kế toán
47002071 HUỲNH TRÂM ANH Ngôn ngữ Nhật
47003694 NGUYỄN THỊ KIỀU MY Ngôn ngữ Anh Chất lượng cao
47010692 HUỲNH THỊ THỦY TIÊN Tài chính – Ngân hàng Chất lượng cao
48001889 NGUYỄN HOÀNG MINH KHÔI Quản trị kinh doanh Chất lượng cao
48004801 NGUYỄN THỊ MỸ NƯƠNG Ngôn ngữ Trung Quốc
48006502 DƯƠNG MINH TRANG Hệ thống thông tin quản lý 
48008448 NGUYỄN CÔNG HIẾU Quản trị kinh doanh Chất lượng cao
48010380 PHAN THỊ TRÚC QUỲNH Ngôn ngữ Trung Quốc
48013374 PHẠM THỊ THÚY VI Ngôn ngữ Anh Chất lượng cao
48015120 PHẠM QUỐC HUY Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng
48019492 PHẠM THỊ VÂN KHÁNH Ngôn ngữ Anh
48019538 NGUYỄN THỊ THẢO MY Tài chính – Ngân hàng
48019551 TRẦN HUỲNH THANH NGÂN Ngôn ngữ Anh
48019580 NGUYỄN KIỀU OANH Quản trị nhân lực
48019657 PHAN YANG THY Xã hội học
48025296 LƯƠNG THỊ MINH NGUYỆT Ngôn ngữ Trung Quốc
49000138 HUỲNH THỊ KIM NGUYÊN Ngôn ngữ Anh
49000429 LÝ THỊ TRÚC MY Ngôn ngữ Anh
49000742 PHAN ANH DUY Quản lý xây dựng
49000795 LÊ THỊ MINH HẠ Ngôn ngữ Anh
49001074 TRẦN THỊ HOÀNG QUYÊN Ngôn ngữ Anh
49003347 ĐỖ THÚY VY Đông Nam Á học
49003956 ĐỖ QUẾ MINH Ngôn ngữ Anh Chất lượng cao
49006355 HUỲNH QUANG VINH Kinh doanh quốc tế 
49006542 HUỲNH THỊ THUÝ HẰNG Ngôn ngữ Nhật
49010086 NGUYỄN THỊ MINH THƯ Ngôn ngữ Nhật
49011709 NGUYỄN THỊ MỸ HẠNH Ngôn ngữ Trung Quốc
49012510 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG ĐAN Ngôn ngữ Anh Chất lượng cao
50004746 NGUYỄN NGỌC ANH THƯ Hệ thống thông tin quản lý 
50004868 NGUYỄN NHƯ Ý Xã hội học
51004667 NGUYỄN THỊ THANH TRÚC Luật kinh tế
51009896 TÔ HOÀNG NHẤT PHI Khoa học máy tính
51012923 VÕ KIM PHỤNG Ngôn ngữ Trung Quốc
51013007 PHAN SANG TƯỜNG Ngôn ngữ Trung Quốc
51013697 TẠ THỊ NHI Kinh doanh quốc tế 
51014289 TRƯƠNG HỒNG YẾN NHI Ngôn ngữ Anh
51014315 ĐINH HỮU PHÁT Công nghệ thông tin
51014560 LÊ THỊ THÚY VI Quản trị kinh doanh Chất lượng cao
52003803 TỐNG THỊ TÙNG LINH Xã hội học
53005622 NGUYỄN THỊ NHƯ TRÚC Hệ thống thông tin quản lý 
53009651 VÕ THỊ MỸ XUYÊN Tài chính – Ngân hàng Chất lượng cao
53013377 PHẠM THỊ BÉ DUYÊN Kinh tế
54007754 TRẦN THỊ SANG Kinh doanh quốc tế 
56004105 NGUYỄN THỊ KIM CHUNG Đông Nam Á học
56004293 HỒ THỊ NGỌC LAN Xã hội học
56006080 BÙI KHÁNH HUY Công nghệ thông tin
56007499 TRẦN THỊ THẢO DUYÊN Kế toán
57008558 NGUYỄN LIÊN HƯƠNG Ngôn ngữ Anh
57009479 NGUYỄN THỊ NHƯ HUỲNH Ngôn ngữ Anh
58002570 BÀNH THỊ KIM ANH Quản trị kinh doanh
58004068 ĐOÀN THỊ THU THẢO Marketing
58004388 THẠCH THỊ MỸ DUNG Công nghệ thông tin
59004653 DƯ THANH MINH Kinh tế
61001504 CHÂU ĐỨC KHƯƠNG Khoa học máy tính
61006025 HUỲNH THỊ TRANG NHUNG Công nghệ thông tin
63000558 NGUYỄN NGỌC DIỆU LINH Xã hội học
63002799 NGUYỄN KHÁNH QUỲNH ANH Quản trị kinh doanh
63004512 NGÂN THỊ HẢI YẾN Ngôn ngữ Trung Quốc
Tin tức nổi bật