Nhap 3

TT Tên ngành Mã ngành Xem điểm chuẩn Tổ hợp xét tuyển
01 Truyền thông đa phương tiện (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) 7320104 Chi tiết Toán, Văn, Anh,
Toán, Văn, Sử,
Toán, Văn, Địa,
Toán, Văn, Hóa, 
Toán, Văn, Sinh, 
Toán, Văn, Lý, 
Toán, Văn, Tin,
Toán, Văn, GDKT&PL, 
Toán, Văn, CNCN, 
Toán, Văn, CNNN.
02 Quản trị kinh doanh 7340101 Chi tiết Toán, Lý, Hóa,
Toán, Lý, Anh,
Toán, Lý, Tin,
Toán, Hóa, Anh,
Toán, Hóa, Tin,
Toán, Sinh, Anh,
Toán, Anh, Tin,
Toán, Văn, Lý,
Toán, Văn, Hóa,
Toán, Văn, Sinh,
Toán, Văn, Anh,
Toán, Văn, Tin.
03 Marketing 7340115 Chi tiết
04 Kinh doanh quốc tế 7340120 Chi tiết
05 Quản trị nhân lực 7340404 Chi tiết
06 Tài chính - Ngân hàng 7340201 Chi tiết
07 Bảo hiểm 7340204 Chi tiết
08 Kế toán 7340301 Chi tiết
09 Kiểm toán 7340302 Chi tiết
10 Công nghệ tài chính 7340205 Chi tiết
11 Du lịch 7810101 Chi tiết Toán, Lý, Hóa,
Toán, Lý, Anh,
Toán, Lý, Tin,
Toán, Văn, Anh,
Toán, Sử, Văn,
Toán, Sử, Anh,
Toán, Địa, Văn,
Toán, Địa, Anh,
Toán, CNCN, Anh,
Toán, CNCN, Tin,
Toán, Anh, Tin.
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng 7510605 Chi tiết Toán, Lý, Hóa,
Toán, Lý, Anh,
Toán, Lý, Tin,
Toán, Hóa, Anh,
Toán, Hóa, Tin,
Toán, Anh, Tin,
Toán, Địa, Anh,
Toán, Địa, Tin,
Toán, CNCN, Anh,
Toán, CNCN, Tin,
Toán, Văn, Anh,
Toán, Văn, Tin.
Quản trị kinh doanh chương trình tiên tiến 7340101C Chi tiết Toán, Lý, Anh,
Toán, Hóa, Anh,
Toán, Sinh, Anh,
Toán, Sử, Anh,
Toán, Văn, Anh,
Toán, CNCN, Anh,
Toán, GDKT&PL, Anh,
Toán, Tin, Anh,
Văn, Tin, Anh.
Toán, Lý, Hóa,
Toán, Lý, Tin,
Toán, Hóa, Tin,
Toán, Văn, Tin.
Marketing chương trình tiên tiến (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) 7340115C Chi tiết
Kinh doanh quốc tế chương trình tiên tiến (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) 7340120C Chi tiết
Quản trị nhân lực chương trình tiên tiến (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) 7340404C Chi tiết
Tài chính - Ngân hàng chương trình tiên tiến 7340201C Chi tiết
Kế toán chương trình tiên tiến 7340301C Chi tiết
Kiểm toán chương trình tiên tiến 7340302C Chi tiết
Luật 7380101 Chi tiết Văn, Toán, Anh,
Văn, Toán, Sử,
Văn, Toán, GDKT&PL,
Văn, Sử, GDKT&PL,
Văn, Sử, Anh,
Văn, GDKT&PL, Anh,
Văn, Sử, Địa,
Văn, Tin, GDKT&PL,
Văn, Toán, Tin,
Văn, Ngoại ngữ, Tin.
Luật kinh tế 7380107 Chi tiết
Luật kinh tế chương trình tiên tiến 7380107C Chi tiết Văn, Anh, Toán,
Văn, Anh, Sử,
Văn, Anh, GDKT&PL,
Văn, Anh, Địa,
Văn, Anh, Lý,
Văn, Anh, Tin,
Văn, Anh, CNCN,
Văn, Anh, Hóa.
Văn, Toán, Lý,
Văn, Sử, Địa,
Văn, Sử, GDKT&PL.
Công nghệ sinh học 7420201 Chi tiết Toán, Hoá, Lý,
Toán, Hoá, Sinh,
Toán, Hoá, CNNN,
Toán, Hoá, CNCN,
Toán, Hoá, Tin,
Toán, Hoá, Văn,
Toán, Lý, Sinh,
Toán, Lý, CNNN,
Toán, Lý, CNCN,
Toán, Lý, Văn,
Toán, Sinh, Anh,
Toán, Sinh, Văn,
Toán, Sinh, Tin,
Toán, Sinh, CNNN,
Toán, Sinh, CNCN, 
Toán, CNCN, Anh,
Toán, CNNN, Anh.
Công nghệ thực phẩm 7540101 Chi tiết Toán, Hoá, Lý,
Toán, Hoá, Sinh,
Toán, Hoá, Anh,
Toán, Hoá, CNNN,
Toán, Hoá, CNCN,
Toán, Hoá, Tin,
Toán, Hoá, Văn,
Toán, Lý, Sinh,
Toán, Sinh, Anh.
Sinh học ứng dụng (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) 7420203 Chi tiết Toán, Hoá, Lý,
Toán, Hoá, Sinh,
Toán, Hoá, Anh,
Toán, Hoá, CNCN,
Toán, Hoá, CNNN,
Toán, Hoá, Tin,
Toán, Hoá, Văn,
Toán, Lý, Sinh,
Toán, Lý, CNCN,
Toán, Lý, CNNN,
Toán, Lý, Văn,
Toán, Sinh, Anh,
Toán, Sinh, Văn,
Toán, Sinh, Tin,
Toán, Sinh, CNCN,
Toán, Sinh, CNNN,
Toán, CNCN, Anh,
Toán, CNNN, Anh.
Công nghệ sinh học chương trình tiên tiến 7420201C Chi tiết
Khoa học dữ liệu 7460108 Chi tiết Toán, Văn, Lý,
Toán, Văn, Hóa,
Toán, Văn, Sinh,
Toán, Văn, Tin,
Toán, Văn, Anh.
Toán Ứng dụng (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) 7460112 Chi tiết
Hệ thống thông tin quản lý 7340405 Chi tiết Toán, Lý, Hóa;
Toán, Lý, Anh;
Toán, Lý, Tin;
Toán, Hóa, Anh;
Toán, Hóa, Tin;
Toán, Hóa, Sinh;
Toán, Anh, Tin;
Toán, Địa, Anh;
Toán, Địa, Tin;
Toán, CNCN, Anh;
Toán, CNCN, Tin;
Toán, CNNN, Anh;
Toán, CNNN, Tin;
Toán, Văn, Anh;
Toán, Văn, Tin;
Toán, Văn, Sinh;
Toán, Sinh, Anh;
Toán, Sinh, Tin.
Kỹ thuật phần mềm 7480103 Chi tiết
An toàn thông tin 7480202 Chi tiết
Khoa học máy tính 7480101 Chi tiết
Trí tuệ nhân tạo 7480107 Chi tiết
Công nghệ thông tin 7480201 Chi tiết
Công nghệ thông tin chương trình tiên tiến 7480201C Chi tiết
Hệ thống thông tin quản lý chương trình tiên tiến (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) 7340405C Chi tiết
Khoa học máy tính chương trình tiên tiến 7480101C Chi tiết
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng 7510102 Chi tiết Toán, Lý, Hóa,
Toán, Lý, Anh,
Toán, Văn, Anh,
Toán, Hóa, Anh,
Toán, Lý, Tin,
Toán, Hóa, Tin,
Toán, Văn, Tin,
Toán, Anh, Tin.
Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chương trình tiên tiến 7510102C Chi tiết
Kỹ thuật xây dựng (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) 7580201 Chi tiết
Quản lý xây dựng 7580302 Chi tiết
Kiến trúc (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) 7580101 Chi tiết Toán, Lý, Anh,
Toán, Văn, Anh,
Toán, Lý, Tin,
Toán, Văn, Tin.
Công nghệ giáo dục (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) 7140103 Chi tiết Toán, Văn, Anh,
Toán, Lý, Anh,
Toán, Hóa, Anh,
Toán, Sinh, Anh,
Toán, Sử, Anh,
Toán, Địa, Anh
Toán, GDKT&PL, Anh,
Toán, Tin, Anh,
Toán, CNCN, Anh,
Toán, CNNN, Anh,
Văn, Lý, Anh,
Văn, Hóa, Anh,
Văn, Sinh, Anh,
Văn, Sử, Anh,
Văn, Địa, Anh,
Văn, GDKT&PL, Anh,
Văn, Tin, Anh,
Văn, CNCN, Anh,
Văn, CNNN, Anh.
Ngôn ngữ Anh 7220201 Chi tiết Toán, Văn, Anh,
Toán, Lý, Anh,
Toán, Hóa, Anh,
Toán, Sinh, Anh,
Toán, Sử, Anh,
Toán, Địa, Anh,
Toán, GDKT&PL, Anh,
Toán, Tin, Anh,
Văn, Lý, Anh,
Văn, Hóa, Anh,
Văn, Sinh, Anh,
Văn, Sử, Anh,
Văn, Địa, Anh,
Văn, GDKT&PL, Anh,
Văn, Tin, Anh.
Ngôn ngữ Anh chương trình tiên tiến 7220201C Chi tiết
Ngôn ngữ Trung Quốc 7220204 Chi tiết Toán, Văn, Anh,
Toán, Văn, Trung,
Văn, Lý, Anh,
Văn, Lý, Trung,
Văn, Hóa, Anh,
Văn, Hóa, Trung,
Văn, Sinh, Anh,
Văn, Sinh, Trung,
Văn, Sử, Anh,
Văn, Sử, Trung,
Văn, Địa, Anh,
Văn, Địa, Trung,
Văn, GDKT&PL, Anh,
Văn, GDKT&PL, Trung,
Văn, Tin, Anh,
Văn, Tin, Trung.
Ngôn ngữ Trung Quốc chương trình tiên tiến 7220204C Chi tiết
Ngôn ngữ Nhật 7220209 Chi tiết Toán, Văn, Anh,
Toán, Văn, Nhật,
Văn, Lý, Anh,
Văn, Lý, Nhật,
Văn, Hóa, Anh,
Văn, Hóa, Nhật,
Văn, Sinh, Anh,
Văn, Sinh, Nhật,
Văn, Sử, Anh,
Văn, Sử, Nhật,
Văn, Địa, Anh,
Văn, Địa, Nhật,
Văn, GDKT&PL, Anh,
Văn, GDKT&PL, Nhật,
Văn, Tin, Anh,
Văn, Tin, Nhật.
Ngôn ngữ Nhật chương trình tiên tiến 7220209C Chi tiết
Ngôn ngữ Hàn Quốc 7220210 Chi tiết Toán, Văn, Anh,
Toán, Văn, Hàn,
Văn, Lý, Anh,
Văn, Lý, Hàn,
Văn, Hóa, Anh,
Văn, Hóa, Hàn,
Văn, Sinh, Anh,
Văn, Sinh, Hàn,
Văn, Sử, Anh,
Văn, Sử, Hàn
Văn, Địa, Anh,
Văn, Địa, Hàn,
Văn, GDKT&PL, Anh,
Văn, GDKT&PL, Hàn,
Văn, Tin, Anh,
Văn, Tin, Hàn.
Kinh tế 7310101 Chi tiết Toán, Lý, Hóa,
Toán, Lý, Anh,
Toán, Lý, Tin,
Toán, Hóa, Anh,
Toán, Văn, Anh,
Toán, Địa, Anh,
Toán, Hóa, Tin,
Toán, Anh, Tin,
Toán, Hóa, CNCN,
Toán, Lý, CNCN.
Kinh tế đầu tư (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) 7310104 Chi tiết
Quản lý công 7340403 Chi tiết
Kinh tế chương trình tiên tiến 7310101C Chi tiết Toán, Lý, Anh,
Toán, Hóa, Anh,
Toán, Văn, Anh,
Toán, Tin, Anh,
Toán, Sử, Anh,
Toán, Địa, Anh,
Toán, Văn, Anh.
Toán, CNCN, Anh.
Toán, Lý, Hóa,
Toán, Lý, Tin,
Toán, Hóa, Tin,
Toán, Văn, Tin.
Xã hội học 7310301 Chi tiết Văn, Toán, Ngoại ngữ,
Văn, Sử, Địa,
Văn, Sử, Ngoại ngữ,
Văn, Địa, Ngoại ngữ,
Văn, Toán, GDKT&PL,
Văn, GDKT&PL, Ngoại ngữ,
Văn, Sử, GDKT&PL,
Văn, Địa, GDKT&PL.
Tâm lý học 7310401 Chi tiết
Đông Nam Á học 7310620 Chi tiết
Công tác xã hội 7760101 Chi tiết
Chương trình liên kết quốc tế do đối tác cấp bằng  
Kinh doanh quốc tế - CTLK ĐH Rouen 7340120RO Chi tiết Toán, Lý, Hóa,
Toán, Lý, Anh,
Toán, Lý, Văn,
Toán, Hóa, Anh,
Toán, Hóa, Văn,
Toán, Văn, Anh,
Toán, Văn, Địa,
Toán, Địa, Anh.
Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Flinders 7340101FL Chi tiết Toán, Lý, Anh,
Toán, Văn, Anh,
Toán, Hóa, Anh,
Toán, Sử, Anh,
Toán, Sinh, Anh,
Toán, CNCN, Anh,
Toán, Tin, Anh,
Toán, Địa, Anh,
Toán, GDKT&PL, Anh.
Tài chính ngân hàng – CTLK ĐH Flinders 7340201FL Chi tiết
Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Southern Queensland 7340101SQ Chi tiết
Quản trị kinh doanh - CTLK ĐH South Wales 7340101SW Chi tiết
Ngôn ngữ Anh – CTLK ĐH Flinders 7220201FL Chi tiết Toán, Lý, Anh,
Toán, Văn, Anh,
Toán, Hóa, Anh,
Văn, Sử, Anh,
Văn, Địa, Anh,
Văn, GDKT&PL, Anh.