Nhap 3
Thông tin ngành - Khoa
09/03/2026 08:11
| TT | Tên ngành | Mã ngành | Xem điểm chuẩn | Tổ hợp xét tuyển |
|---|---|---|---|---|
| 01 | Truyền thông đa phương tiện (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) | 7320104 | Chi tiết | Toán, Văn, Anh, Toán, Văn, Sử, Toán, Văn, Địa, Toán, Văn, Hóa, Toán, Văn, Sinh, Toán, Văn, Lý, Toán, Văn, Tin, Toán, Văn, GDKT&PL, Toán, Văn, CNCN, Toán, Văn, CNNN. |
| 02 | Quản trị kinh doanh | 7340101 | Chi tiết | Toán, Lý, Hóa, Toán, Lý, Anh, Toán, Lý, Tin, Toán, Hóa, Anh, Toán, Hóa, Tin, Toán, Sinh, Anh, Toán, Anh, Tin, Toán, Văn, Lý, Toán, Văn, Hóa, Toán, Văn, Sinh, Toán, Văn, Anh, Toán, Văn, Tin. |
| 03 | Marketing | 7340115 | Chi tiết | |
| 04 | Kinh doanh quốc tế | 7340120 | Chi tiết | |
| 05 | Quản trị nhân lực | 7340404 | Chi tiết | |
| 06 | Tài chính - Ngân hàng | 7340201 | Chi tiết | |
| 07 | Bảo hiểm | 7340204 | Chi tiết | |
| 08 | Kế toán | 7340301 | Chi tiết | |
| 09 | Kiểm toán | 7340302 | Chi tiết | |
| 10 | Công nghệ tài chính | 7340205 | Chi tiết | |
| 11 | Du lịch | 7810101 | Chi tiết | Toán, Lý, Hóa, Toán, Lý, Anh, Toán, Lý, Tin, Toán, Văn, Anh, Toán, Sử, Văn, Toán, Sử, Anh, Toán, Địa, Văn, Toán, Địa, Anh, Toán, CNCN, Anh, Toán, CNCN, Tin, Toán, Anh, Tin. |
| Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | 7510605 | Chi tiết | Toán, Lý, Hóa, Toán, Lý, Anh, Toán, Lý, Tin, Toán, Hóa, Anh, Toán, Hóa, Tin, Toán, Anh, Tin, Toán, Địa, Anh, Toán, Địa, Tin, Toán, CNCN, Anh, Toán, CNCN, Tin, Toán, Văn, Anh, Toán, Văn, Tin. |
|
| Quản trị kinh doanh chương trình tiên tiến | 7340101C | Chi tiết | Toán, Lý, Anh, Toán, Hóa, Anh, Toán, Sinh, Anh, Toán, Sử, Anh, Toán, Văn, Anh, Toán, CNCN, Anh, Toán, GDKT&PL, Anh, Toán, Tin, Anh, Văn, Tin, Anh. Toán, Lý, Hóa, Toán, Lý, Tin, Toán, Hóa, Tin, Toán, Văn, Tin. |
|
| Marketing chương trình tiên tiến (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) | 7340115C | Chi tiết | ||
| Kinh doanh quốc tế chương trình tiên tiến (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) | 7340120C | Chi tiết | ||
| Quản trị nhân lực chương trình tiên tiến (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) | 7340404C | Chi tiết | ||
| Tài chính - Ngân hàng chương trình tiên tiến | 7340201C | Chi tiết | ||
| Kế toán chương trình tiên tiến | 7340301C | Chi tiết | ||
| Kiểm toán chương trình tiên tiến | 7340302C | Chi tiết | ||
| Luật | 7380101 | Chi tiết | Văn, Toán, Anh, Văn, Toán, Sử, Văn, Toán, GDKT&PL, Văn, Sử, GDKT&PL, Văn, Sử, Anh, Văn, GDKT&PL, Anh, Văn, Sử, Địa, Văn, Tin, GDKT&PL, Văn, Toán, Tin, Văn, Ngoại ngữ, Tin. |
|
| Luật kinh tế | 7380107 | Chi tiết | ||
| Luật kinh tế chương trình tiên tiến | 7380107C | Chi tiết | Văn, Anh, Toán, Văn, Anh, Sử, Văn, Anh, GDKT&PL, Văn, Anh, Địa, Văn, Anh, Lý, Văn, Anh, Tin, Văn, Anh, CNCN, Văn, Anh, Hóa. Văn, Toán, Lý, Văn, Sử, Địa, Văn, Sử, GDKT&PL. |
|
| Công nghệ sinh học | 7420201 | Chi tiết | Toán, Hoá, Lý, Toán, Hoá, Sinh, Toán, Hoá, CNNN, Toán, Hoá, CNCN, Toán, Hoá, Tin, Toán, Hoá, Văn, Toán, Lý, Sinh, Toán, Lý, CNNN, Toán, Lý, CNCN, Toán, Lý, Văn, Toán, Sinh, Anh, Toán, Sinh, Văn, Toán, Sinh, Tin, Toán, Sinh, CNNN, Toán, Sinh, CNCN, Toán, CNCN, Anh, Toán, CNNN, Anh. |
|
| Công nghệ thực phẩm | 7540101 | Chi tiết | Toán, Hoá, Lý, Toán, Hoá, Sinh, Toán, Hoá, Anh, Toán, Hoá, CNNN, Toán, Hoá, CNCN, Toán, Hoá, Tin, Toán, Hoá, Văn, Toán, Lý, Sinh, Toán, Sinh, Anh. |
|
| Sinh học ứng dụng (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) | 7420203 | Chi tiết | Toán, Hoá, Lý, Toán, Hoá, Sinh, Toán, Hoá, Anh, Toán, Hoá, CNCN, Toán, Hoá, CNNN, Toán, Hoá, Tin, Toán, Hoá, Văn, Toán, Lý, Sinh, Toán, Lý, CNCN, Toán, Lý, CNNN, Toán, Lý, Văn, Toán, Sinh, Anh, Toán, Sinh, Văn, Toán, Sinh, Tin, Toán, Sinh, CNCN, Toán, Sinh, CNNN, Toán, CNCN, Anh, Toán, CNNN, Anh. |
|
| Công nghệ sinh học chương trình tiên tiến | 7420201C | Chi tiết | ||
| Khoa học dữ liệu | 7460108 | Chi tiết | Toán, Văn, Lý, Toán, Văn, Hóa, Toán, Văn, Sinh, Toán, Văn, Tin, Toán, Văn, Anh. |
|
| Toán Ứng dụng (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) | 7460112 | Chi tiết | ||
| Hệ thống thông tin quản lý | 7340405 | Chi tiết | Toán, Lý, Hóa; Toán, Lý, Anh; Toán, Lý, Tin; Toán, Hóa, Anh; Toán, Hóa, Tin; Toán, Hóa, Sinh; Toán, Anh, Tin; Toán, Địa, Anh; Toán, Địa, Tin; Toán, CNCN, Anh; Toán, CNCN, Tin; Toán, CNNN, Anh; Toán, CNNN, Tin; Toán, Văn, Anh; Toán, Văn, Tin; Toán, Văn, Sinh; Toán, Sinh, Anh; Toán, Sinh, Tin. |
|
| Kỹ thuật phần mềm | 7480103 | Chi tiết | ||
| An toàn thông tin | 7480202 | Chi tiết | ||
| Khoa học máy tính | 7480101 | Chi tiết | ||
| Trí tuệ nhân tạo | 7480107 | Chi tiết | ||
| Công nghệ thông tin | 7480201 | Chi tiết | ||
| Công nghệ thông tin chương trình tiên tiến | 7480201C | Chi tiết | ||
| Hệ thống thông tin quản lý chương trình tiên tiến (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) | 7340405C | Chi tiết | ||
| Khoa học máy tính chương trình tiên tiến | 7480101C | Chi tiết | ||
| Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng | 7510102 | Chi tiết | Toán, Lý, Hóa, Toán, Lý, Anh, Toán, Văn, Anh, Toán, Hóa, Anh, Toán, Lý, Tin, Toán, Hóa, Tin, Toán, Văn, Tin, Toán, Anh, Tin. |
|
| Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng chương trình tiên tiến | 7510102C | Chi tiết | ||
| Kỹ thuật xây dựng (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) | 7580201 | Chi tiết | ||
| Quản lý xây dựng | 7580302 | Chi tiết | ||
| Kiến trúc (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) | 7580101 | Chi tiết | Toán, Lý, Anh, Toán, Văn, Anh, Toán, Lý, Tin, Toán, Văn, Tin. |
|
| Công nghệ giáo dục (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) | 7140103 | Chi tiết | Toán, Văn, Anh, Toán, Lý, Anh, Toán, Hóa, Anh, Toán, Sinh, Anh, Toán, Sử, Anh, Toán, Địa, Anh Toán, GDKT&PL, Anh, Toán, Tin, Anh, Toán, CNCN, Anh, Toán, CNNN, Anh, Văn, Lý, Anh, Văn, Hóa, Anh, Văn, Sinh, Anh, Văn, Sử, Anh, Văn, Địa, Anh, Văn, GDKT&PL, Anh, Văn, Tin, Anh, Văn, CNCN, Anh, Văn, CNNN, Anh. |
|
| Ngôn ngữ Anh | 7220201 | Chi tiết | Toán, Văn, Anh, Toán, Lý, Anh, Toán, Hóa, Anh, Toán, Sinh, Anh, Toán, Sử, Anh, Toán, Địa, Anh, Toán, GDKT&PL, Anh, Toán, Tin, Anh, Văn, Lý, Anh, Văn, Hóa, Anh, Văn, Sinh, Anh, Văn, Sử, Anh, Văn, Địa, Anh, Văn, GDKT&PL, Anh, Văn, Tin, Anh. |
|
| Ngôn ngữ Anh chương trình tiên tiến | 7220201C | Chi tiết | ||
| Ngôn ngữ Trung Quốc | 7220204 | Chi tiết | Toán, Văn, Anh, Toán, Văn, Trung, Văn, Lý, Anh, Văn, Lý, Trung, Văn, Hóa, Anh, Văn, Hóa, Trung, Văn, Sinh, Anh, Văn, Sinh, Trung, Văn, Sử, Anh, Văn, Sử, Trung, Văn, Địa, Anh, Văn, Địa, Trung, Văn, GDKT&PL, Anh, Văn, GDKT&PL, Trung, Văn, Tin, Anh, Văn, Tin, Trung. |
|
| Ngôn ngữ Trung Quốc chương trình tiên tiến | 7220204C | Chi tiết | ||
| Ngôn ngữ Nhật | 7220209 | Chi tiết | Toán, Văn, Anh, Toán, Văn, Nhật, Văn, Lý, Anh, Văn, Lý, Nhật, Văn, Hóa, Anh, Văn, Hóa, Nhật, Văn, Sinh, Anh, Văn, Sinh, Nhật, Văn, Sử, Anh, Văn, Sử, Nhật, Văn, Địa, Anh, Văn, Địa, Nhật, Văn, GDKT&PL, Anh, Văn, GDKT&PL, Nhật, Văn, Tin, Anh, Văn, Tin, Nhật. |
|
| Ngôn ngữ Nhật chương trình tiên tiến | 7220209C | Chi tiết | ||
| Ngôn ngữ Hàn Quốc | 7220210 | Chi tiết | Toán, Văn, Anh, Toán, Văn, Hàn, Văn, Lý, Anh, Văn, Lý, Hàn, Văn, Hóa, Anh, Văn, Hóa, Hàn, Văn, Sinh, Anh, Văn, Sinh, Hàn, Văn, Sử, Anh, Văn, Sử, Hàn Văn, Địa, Anh, Văn, Địa, Hàn, Văn, GDKT&PL, Anh, Văn, GDKT&PL, Hàn, Văn, Tin, Anh, Văn, Tin, Hàn. |
|
| Kinh tế | 7310101 | Chi tiết | Toán, Lý, Hóa, Toán, Lý, Anh, Toán, Lý, Tin, Toán, Hóa, Anh, Toán, Văn, Anh, Toán, Địa, Anh, Toán, Hóa, Tin, Toán, Anh, Tin, Toán, Hóa, CNCN, Toán, Lý, CNCN. |
|
| Kinh tế đầu tư (dự kiến tuyển sinh mới từ năm 2026) | 7310104 | Chi tiết | ||
| Quản lý công | 7340403 | Chi tiết | ||
| Kinh tế chương trình tiên tiến | 7310101C | Chi tiết | Toán, Lý, Anh, Toán, Hóa, Anh, Toán, Văn, Anh, Toán, Tin, Anh, Toán, Sử, Anh, Toán, Địa, Anh, Toán, Văn, Anh. Toán, CNCN, Anh. Toán, Lý, Hóa, Toán, Lý, Tin, Toán, Hóa, Tin, Toán, Văn, Tin. |
|
| Xã hội học | 7310301 | Chi tiết | Văn, Toán, Ngoại ngữ, Văn, Sử, Địa, Văn, Sử, Ngoại ngữ, Văn, Địa, Ngoại ngữ, Văn, Toán, GDKT&PL, Văn, GDKT&PL, Ngoại ngữ, Văn, Sử, GDKT&PL, Văn, Địa, GDKT&PL. |
|
| Tâm lý học | 7310401 | Chi tiết | ||
| Đông Nam Á học | 7310620 | Chi tiết | ||
| Công tác xã hội | 7760101 | Chi tiết | ||
| Chương trình liên kết quốc tế do đối tác cấp bằng | ||||
| Kinh doanh quốc tế - CTLK ĐH Rouen | 7340120RO | Chi tiết | Toán, Lý, Hóa, Toán, Lý, Anh, Toán, Lý, Văn, Toán, Hóa, Anh, Toán, Hóa, Văn, Toán, Văn, Anh, Toán, Văn, Địa, Toán, Địa, Anh. |
|
| Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Flinders | 7340101FL | Chi tiết | Toán, Lý, Anh, Toán, Văn, Anh, Toán, Hóa, Anh, Toán, Sử, Anh, Toán, Sinh, Anh, Toán, CNCN, Anh, Toán, Tin, Anh, Toán, Địa, Anh, Toán, GDKT&PL, Anh. |
|
| Tài chính ngân hàng – CTLK ĐH Flinders | 7340201FL | Chi tiết | ||
| Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Southern Queensland | 7340101SQ | Chi tiết | ||
| Quản trị kinh doanh - CTLK ĐH South Wales | 7340101SW | Chi tiết | ||
| Ngôn ngữ Anh – CTLK ĐH Flinders | 7220201FL | Chi tiết | Toán, Lý, Anh, Toán, Văn, Anh, Toán, Hóa, Anh, Văn, Sử, Anh, Văn, Địa, Anh, Văn, GDKT&PL, Anh. |
| Năm | THPT | Học bạ | ĐGNL | VSAT |
|---|
Video/Hình ảnh
Thư ngỏ
Hiệu Trưởng
Vì sao
chọn OU
Tổng quan
về OU
Thông tin
tham khảo
Câu hỏi
thường gặp
Cựu sinh viên
thành đạt
Trắc nghiệm
ngành nghề